Khi chọn mua ống thép đúc cho các hệ thống nước, hơi, dầu khí hay đường ống chịu áp lực cao, bạn sẽ luôn bắt gặp một loạt thông tin được in, khắc hoặc sơn trên thân ống. Đó chính là ký hiệu ống thép đúc – “ngôn ngữ kỹ thuật” giúp nhận biết tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, mác thép, nơi sản xuất và chất lượng của sản phẩm. Tuy nhiên, với những người mới làm quen với vật tư đường ống, việc đọc và hiểu các ký hiệu này không hề đơn giản.
Trong bài viết này, Thép Bảo Tín sẽ giúp bạn giải mã toàn bộ ký hiệu thường gặp trên ống thép đúc, từ OD, WT, SCH cho đến ASTM, API, Grade… Mục tiêu là giúp bạn đọc hiểu dễ dàng, tránh nhầm lẫn giữa các chuẩn kỹ thuật và quan trọng nhất là biết cách phân biệt hàng đúng tiêu chuẩn – tránh mua phải ống kém chất lượng.
Hãy cùng bắt đầu tìm hiểu chi tiết ngay bên dưới!
Mục lục
Các ký hiệu phổ biến trên ống thép đúc & ý nghĩa chi tiết
Trên thân mỗi cây ống thép đúc, nhà máy sẽ in hoặc dập một dãy ký hiệu gồm tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, mác thép, nguồn gốc, số lô… Mỗi ký hiệu mang một ý nghĩa riêng và giúp xác định chính xác đặc tính của sản phẩm. Dưới đây là những nhóm ký hiệu quan trọng nhất bạn cần hiểu rõ.
Ký hiệu tiêu chuẩn sản xuất
Mỗi ống thép đúc luôn tuân theo một tiêu chuẩn quốc tế. Một số ký hiệu phổ biến:
- ASTM A106 – Ống thép đúc chịu nhiệt, dùng cho nồi hơi – lò hơi – hệ thống hơi nóng.
- ASTM A53 – Ống đúc carbon cho mục đích dẫn nước, dẫn khí nhẹ, kết cấu.
- API 5L (PSL1/PSL2) – Ống đúc cho ngành dầu khí, áp lực cao, yêu cầu độ bền nghiêm ngặt.
- JIS G3454/G3455/G3456 – Tiêu chuẩn Nhật, dùng cho áp suất thấp – trung bình – cao.
- DIN/EN 10216 – Tiêu chuẩn châu Âu, độ chính xác cao, dùng cho đường ống áp lực.
Ý nghĩa: Ký hiệu tiêu chuẩn giúp xác định khả năng chịu áp, nhiệt độ, môi trường làm việc và ứng dụng phù hợp.
Những ký hiệu kích thước ống thép đúc: NPS, DN, OD và SCH
Ký hiệu NPS
NPS (cụm từ viết tắt Nominal Pipe Size) là kích thước ống danh nghĩa theo tiêu chuẩn của Bắc Mỹ. NPS được áp dụng cho ống thép ở nhiệt độ và áp suất cao hoặc thấp do Hiệp hội thép Hoa Kỳ đề ra.
– NPS được đặc trưng bởi hai số không thứ nguyên là:
- Kích thước ống danh nghĩa (NPS) được đo bằng đơn vị inch
- Một chỉ số danh định cho độ dày thành ống (SCH, Schedule hay Sched)
-> Có thể bạn chưa biết, tên viết tắt NB (cỡ ống danh nghĩa – Nominal Bore) cũng có thể được dùng để thay thế cho NPS.

Ký hiệu DN
Tên tiêu chuẩn kích thước ống tương ứng của châu Âu với NPS là DN (diamètre nominal hay nominal diameter), trong đó, kích thước ống được đo bằng milimet.
– Chúng ta có thể viết là DN15 hay 15A.
– DN do hiệp hội ISO đưa ra tiêu chuẩn về đường kính ống thép đúc.
– Không ít người nhầm lẫn rằng DN15 là ống phi 15mm. Điều này là sai, bởi vì ống thép có DN15 có nghĩa là tương đương với phi 21mm.
Ký hiệu OD và ID

– OD (viết tắt của cụm từ Outside Diameter) là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là trong ngành cơ khí và sản xuất. OD đề cập đến đường kính của một đối tượng, thông thường là đường kính ngoài của một ống, một trục, hay một vật thể hình tròn.
– ID là từ viết tắt của Inner Diameter, có nghĩa là kích thước đường kính trong của ống.
– Đường kính ngoài OD và đường kính trong ID thường được đo bằng đơn vị mm hoặc inch. Và 1 inch = 25,4mm
=> Từ kích thước OD và ID, kỹ thuật viên có thể xác định một giá trị tương ứng của đơn vị đo lường quốc tế. Ví dụ: nếu OD đo được là 42mm, ống thuộc size DN32 phi 42 hay 1-1/4 Inch.
Ký hiệu SCH
Schedule là hệ thống quy định độ dày thành ống theo tiêu chuẩn ASME B36.10. Các ký hiệu phổ biến:
- SCH 20 – SCH 30 – SCH 40 – SCH 80 – SCH 160
- XXS (Double Extra Strong) – siêu dày
- XS (Extra Strong) – dày
Ý nghĩa: SCH càng lớn → thành ống càng dày → chịu áp lực càng cao.
Ký hiệu Grade – Mác thép
Mác thép thể hiện thành phần và độ bền cơ học của vật liệu:
- Gr.A – Gr.B – Gr.C (trong ASTM A53/A106)
- X42 – X46 – X52 – X60… (trong API 5L)
- STPG370, STPT370 (trong JIS)
Ý nghĩa: Mác thép càng cao → độ bền kéo, bền chảy càng lớn → dùng cho môi trường áp lực cao.
Ký hiệu liên quan đến áp lực & nhiệt độ
Một số thông tin liên quan áp lực – nhiệt độ sẽ được in hoặc thể hiện trong CQ/MTC:
- Pressure Rating: 20 bar, 40 bar, 63 bar…
- Class: 150, 300, 600 (dùng trong hệ van – mặt bích, liên quan đến khả năng chịu áp)
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 400°C tùy tiêu chuẩn và mác thép.
Ký hiệu nhà sản xuất & lô sản xuất
Giúp nhận biết hàng chính hãng – tránh hàng giả:
- Tên hoặc logo nhà máy (SeAH, Maruichi, TPCO, Ansen…)
- Heat Number – số mẻ luyện thép
- Lot Number – số lô sản xuất
- Year of Production – năm sản xuất
- “SEAMLESS” – ký hiệu ống đúc liền mạch
Ý nghĩa: Các ký hiệu này cho phép truy xuất ngược lại toàn bộ quá trình sản xuất trong MTC.

Ký hiệu bổ sung (tùy nhà sản xuất)
Một số ống có thể kèm thêm:
- BLACK/PAINTED – ống đen, sơn phủ
- HOT-DIP GALVANIZED – mạ kẽm nhúng nóng
- NPS – kích thước danh định trong hệ inch
- PSL1/PSL2 – mức chất lượng API
Ví dụ thực tế về ký hiệu trên ống thép đúc (đầy đủ nhất)
Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách nhà máy ký hiệu trên thân ống, dưới đây là một ví dụ đầy đủ và sát với thực tế nhất. Mỗi dòng ký hiệu thường được in bằng sơn trắng, khắc laser hoặc dập nổi dọc theo thân ống.
Ví dụ 1: Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A106 Gr.B – SCH40
ASTM A106 Gr.B – OD 114.3mm – WT 6.02mm – SCH40 – SEAMLESS – HEAT 9S123 – MADE IN KOREA
Giải thích từng ký hiệu:
- ASTM A106 → Tiêu chuẩn Mỹ dành cho ống thép đúc chịu nhiệt.
- Gr.B → Mác thép Grade B (phổ biến nhất, chịu áp cao).
- OD 114.3mm → Đường kính ngoài thực tế là 114.3 mm (tương đương DN100 – 4 inch).
- WT 6.02mm → Độ dày thành ống 6.02 mm.
- SCH40 → Độ dày theo hệ Schedule 40 – mức tiêu chuẩn.
- SEAMLESS → Ống thép liền mạch, không có đường hàn.
- HEAT 9S123 → Số mẻ luyện thép (dùng để truy xuất nguồn gốc).
- MADE IN KOREA → Xuất xứ nhà máy (SeAH hoặc tương đương).
Cách kiểm tra ký hiệu ống thép đúc chính xác (tránh mua nhầm hàng)
Hiểu đúng ký hiệu là một chuyện, nhưng kiểm tra ký hiệu có chính xác hay không lại là bước quan trọng để tránh mua phải hàng sai tiêu chuẩn hoặc hàng giả. Dưới đây là 4 bước kiểm tra đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích trong thực tế.

Kiểm tra ký hiệu in trên thân ống
Đây là cách nhanh nhất để xác định cơ bản ống đúng chuẩn hay không.
Những yếu tố cần chú ý:
- Chữ in rõ nét, không lem, không mờ, thường in bằng sơn trắng hoặc khắc laser.
- Ký hiệu tiêu chuẩn đầy đủ: ASTM/ API / JIS…
- Có đầy đủ: OD – WT – SCH – Grade – Heat Number.
- Khoảng cách ký tự đều nhau, không bị đứt đoạn.
- Thông tin trùng khớp với bảng báo giá hoặc tài liệu kỹ thuật.
Cảnh báo hàng kém chất lượng:
- Ký hiệu in thủ công, dễ phai, không có Heat Number.
- Tiêu chuẩn ghi sai (ví dụ: “ASTMA106” thay vì “ASTM A106”).
- Độ dày thực tế không đúng như ký hiệu.
Kiểm tra CO – CQ (Chứng chỉ xuất xứ & chất lượng)
CO–CQ là bộ hồ sơ quan trọng nhất để chứng minh sản phẩm đúng nhà máy – đúng tiêu chuẩn – đúng mác thép.
Những điểm cần đối chiếu:
- Tên nhà máy trong CQ trùng với ký hiệu trên thân ống.
- OD, WT, SCH trên CQ phải giống dữ liệu thực tế đo bằng thước hoặc panme.
- Kết quả kiểm tra hóa học (C, Mn, Si, S, P…) đúng với tiêu chuẩn.
- Số Heat Number trên CQ phải trùng với số in trên thân ống.
Nếu thiếu CO–CQ → tuyệt đối không nên mua.
Kiểm tra MTC (Mill Test Certificate)
MTC là chứng chỉ kiểm định của nhà máy, chi tiết hơn CQ và quan trọng nhất trong ngành thép.
MTC phải thể hiện:
- Tên nhà máy sản xuất
- Tiêu chuẩn áp dụng (ASTM A106 / API 5L…)
- Thành phần hóa học
- Tính chất cơ lý: Yield, Tensile, Elongation
- Kích thước: OD – WT – SCH
- Heat Number
Cách kiểm tra nhanh:
- MTC không có Heat Number → Không hợp lệ
- Mác thép trong MTC khác ký hiệu in trên ống → Bất thường
- Giá trị cơ tính không đạt tiêu chuẩn → Không nên dùng cho hệ thống áp lực
Đo thực tế kích thước để đối chiếu ký hiệu
Đừng tin 100% vào ký hiệu hay lời cam kết của nhà cung cấp.
Phải đo lại kích thước thực tế để khớp dữ liệu.
3 thông số cần đo:
- OD: bằng thước kẹp hoặc vòng đo
- WT (độ dày): bằng panme
- Chiều dài ống: bằng thước thép
Ví dụ kiểm tra:
- Ký hiệu ghi: OD 168.3mm – WT 7.11mm – SCH40
- Đo thực tế cho kết quả: OD 166mm, WT 5.8mm → sai lệch lớn → khả năng cao là hàng không đạt chuẩn.
Kiểm tra logo – mã nhận diện nhà máy
Hầu hết các nhà máy lớn đều có logo dập nổi hoặc khắc laser.
Ví dụ:
- SeAH Hàn Quốc: logo SEAH
- Maruichi SunSteel: MSS
- TPCO Trung Quốc: TPCO
- Ansen: ANSTEEL
Nếu logo xấu, mờ, hoặc sai font → khả năng làm giả cao.
Kết luận
Ký hiệu trên ống thép đúc không chỉ là những dãy chữ và số đơn thuần mà chính là “bản đồ thông tin” giúp bạn xác định tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, mác thép, nguồn gốc và chất lượng thực tế của sản phẩm. Hiểu rõ ký hiệu ống thép đúc sẽ giúp bạn lựa chọn đúng vật tư, đảm bảo an toàn cho hệ thống và tránh rủi ro dùng nhầm hàng không đạt chuẩn.
Để kiểm tra chính xác, bạn cần đối chiếu đồng thời nhiều yếu tố: ký hiệu in trên thân ống, CO–CQ, MTC, logo nhà máy và đo lại OD – WT – SCH thực tế. Khi tất cả dữ liệu trùng khớp, bạn hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng ống.
Nếu bạn cần mua ống thép đúc đúng chuẩn ASTM – API – JIS với đầy đủ nguồn gốc, chứng chỉ và hỗ trợ kỹ thuật, Thép Bảo Tín luôn sẵn sàng đồng hành. Chúng tôi có kho hàng lớn, giá tốt, giao nhanh toàn quốc và chuyên cung cấp các dòng ống đúc DN15 – DN800 cho dự án dân dụng – công nghiệp – dầu khí.
Liên hệ Thép Bảo Tín để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất hôm nay!
- Hotline: 0932 059 176
- Email: bts@thepbaotin.com
