Ống thép đúc phi 60 (DN50 – 2 inch) là dòng ống thép liền mạch được sản xuất từ phôi thép tròn đặc bằng công nghệ cán nóng hoặc cán nguội hiện đại. Với độ bền cơ học cao, chịu áp lực và nhiệt độ lớn, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn dầu, dẫn hơi, khí nén, PCCC, cơ khí chế tạo và công nghiệp năng lượng.
Trên thị trường, ống thép đúc phi 60 được ưa chuộng nhờ khả năng chống rò rỉ, chịu ăn mòn và độ kín tuyệt đối, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nhiệt độ cao hoặc áp lực lớn.
Tại Thép Bảo Tín, chúng tôi cung cấp ống thép đúc DN50 đạt tiêu chuẩn ASTM – API – JIS – DIN, có CO–CQ gốc nhà máy, hàng luôn sẵn kho – giao nhanh toàn quốc – giá tốt nhất năm 2025.
Mục lục
Thông số kỹ thuật và bảng quy cách ống thép đúc phi 60
Ống thép đúc phi 60 (DN50 – 2 inch) được sản xuất từ phôi tròn đặc, qua công nghệ cán nóng hoặc cán nguội để tạo thành ống liền mạch, không mối hàn. Sản phẩm có khả năng chịu áp suất cao, chống ăn mòn, dẫn truyền chất lỏng và khí ở nhiệt độ lớn, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API, JIS, DIN, EN.
- Đường kính ngoài (OD): 60.3 mm
- Đường kính danh nghĩa (DN): DN50
- Kích thước quy đổi: 2 inch
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m – 12m (có thể cắt quy cách theo yêu cầu)
- Độ dày thành ống: 2.77 – 11.07 mm (tùy tiêu chuẩn SCH)
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A106/A53, API 5L, JIS G3454, DIN 2448, EN 10216
- Mác thép thông dụng: A106 Gr.B, API 5L Gr.B, ST37.8, ST52
- Xuất xứ phổ biến: Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Châu Âu
- Bề mặt hoàn thiện: Đen, phủ dầu chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng

Bảng dưới đây thể hiện trọng lượng tiêu chuẩn của ống thép đúc phi 60 theo các cấp độ SCH phổ biến, giúp kỹ sư và nhà thầu dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu áp lực và môi trường làm việc của hệ thống:
| Tiêu chuẩn SCH | Đường kính ngoài (OD – mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) |
Trọng lượng cây 12m (kg)
|
| SCH10 | 60.3 | 2,77 | 3,93 | 23,58 | 47,16 |
| SCH30 | 60.3 | 3,18 | 4,48 | 26,88 | 53,76 |
| SCH40 (STD) | 60.3 | 3,91 | 5,54 | 33,24 | 66,48 |
| SCH80 (XS) | 60.3 | 5,54 | 7,48 | 44,88 | 89,76 |
| SCH160 | 60,3 | 8,74 | 11,11 | 66,66 | 133,32 |
| XXS | 60,3 | 11,07 | 13,44 | 80,64 | 161,28 |
Ứng dụng thực tế của ống thép đúc DN50
Nhờ kết cấu liền mạch – không có mối hàn, ống thép đúc phi 60 (DN50 – 2 inch) có khả năng chịu áp suất, nhiệt độ và ăn mòn vượt trội, được sử dụng trong nhiều ngành nghề công nghiệp và dân dụng.
Dưới đây là những ứng dụng tiêu biểu nhất mà dòng sản phẩm này đang đảm nhiệm trong thực tế:
- Ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy lọc dầu, khí nén, nhiệt điện, năng lượng tái tạo.
- Ống dẫn thủy lực, ống khí nén, ống chịu lực cho máy công nghiệp.
- Trục cơ khí, khớp nối, linh kiện chịu tải trọng lớn trong các dây chuyền sản xuất.
- Khuôn chế tạo, chi tiết chịu mài mòn hoặc chịu nhiệt.
- Ống kỹ thuật âm tường, ống luồn dây điện và ống thoát nước công nghiệp.
- Khung giàn, cột chống, kết cấu thép chịu tải, lan can, cầu thang và giàn giáo.
- Đường ống cấp nước, dẫn hơi và khí nén trong hệ thống nhà máy hoặc khu công nghiệp.
- Đường ống hệ thống xử lý hóa chất, dung môi hoặc hơi nóng áp lực cao.
- Ngành đóng tàu và hàng hải, chịu được môi trường muối biển và ăn mòn.
- Công trình năng lượng sạch, như hệ thống cấp nhiệt – cấp nước trong nhà máy điện mặt trời hoặc điện gió.

Bảng giá ống thép đúc phi 60 (tham khảo 2025)
Giá ống thép đúc phi 60 (DN50 – 2 inch) phụ thuộc vào độ dày thành ống, tiêu chuẩn SCH, xuất xứ và khối lượng đặt hàng.
Bảng dưới đây là giá tham khảo mới nhất năm 2025, được tính theo đơn giá trung bình 23.000 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển):
| Tiêu chuẩn SCH | Độ dày (mm) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá cây 6m (VNĐ) |
| SCH10 | 2.77 | 23.58 | 23.000 | 542.340 |
| SCH30 | 3.18 | 26.88 | 23.000 | 618.240 |
| SCH40 (STD) | 3.91 | 33.24 | 23.000 | 764.520 |
| SCH80 (XS) | 5.54 | 44.88 | 23.000 | 1.032.240 |
| SCH160 | 8.74 | 66.66 | 23.000 | 1.532.180 |
| XXS | 11.07 | 80.64 | 23.000 | 1.854.720 |
=> Xem thêm: Bảng giá ống thép đúc cập nhật mới nhất 2025
