Đánh giá các loại ống thép đúc phổ biến – Loại nào tốt nhất

Bạn đang tìm hiểu ống thép đúc loại nào tốt nhất cho dự án, nhưng lại băn khoăn giữa quá nhiều thông tin trên thị trường?

Thực tế, mỗi loại ống thép đúc (Seamless Steel Pipe) sẽ có đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng khác nhau – từ đường ống dẫn dầu khí, hơi nước áp lực cao cho đến hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và nhà máy công nghiệp nặng.

Trong bài viết này, Thép Bảo Tín sẽ giúp bạn đánh giá chi tiết các loại ống thép đúc thông dụng hiện nay, giải thích ý nghĩa các cấp độ SCH (Schedule), cũng như gợi ý nơi mua hàng uy tín – giá tốt – có CO-CQ đầy đủ.

Cùng khám phá để chọn đúng loại ống đúc phù hợp nhất cho công trình của bạn!

Ống thép đúc là gì? Phân biệt ống đúc cán nóng và cán nguội

Ống thép đúc (tên tiếng Anh: Seamless Steel Pipe) là loại ống thép liền mạch, không có đường hàn dọc thân ống. Sản phẩm được sản xuất từ phôi thép tròn đặc (billet), sau đó được nung nóng và ép rỗng ruột bằng công nghệ kéo hoặc ép xuyên, tạo nên cấu trúc kim loại đồng nhất và độ bền cơ học vượt trội.

Chính vì không có mối hàn, ống thép đúc có khả năng chịu áp lực cao, chống rò rỉ tốt và tuổi thọ dài hơn so với ống thép hàn, nên được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp trọng yếu như dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, đóng tàu, và hệ thống PCCC.

Ống thép đúc cán nóng

Đây là loại ống thép được nung nóng phôi thép tròn ở nhiệt độ 1.100–1.250°C, sau đó ép xuyên và cán tạo hình trong dây chuyền khép kín.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kết cấu đồng nhất, ít khuyết tật, chịu được áp suất và nhiệt độ cao.
  • Thường dùng cho ống cỡ lớn, đường kính từ phi 60mm trở lên.
  • Bề mặt hơi sần, màu xám đậm do quá trình oxy hóa khi cán nóng.
  • Được ứng dụng nhiều trong hệ thống đường ống dầu khí, hơi nước, PCCC, nồi hơi, nhà máy nhiệt điện.

ống thép đúc cán nguội phi 60

Ống thép đúc cán nguội

Được sản xuất bằng cách kéo nguội hoặc cán nguội từ ống đúc cán nóng, giúp thành ống mỏng hơn, kích thước chính xác hơn và bề mặt nhẵn mịn.

Đặc điểm nổi bật:

  • Độ chính xác cao về kích thước (OD, độ dày, độ tròn).
  • Bề mặt sáng, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật tinh xảo.
  • Chủ yếu dùng cho ống nhỏ – đường kính dưới phi 60mm, hoặc các thiết bị yêu cầu cao về độ kín, độ chính xác.
  • Phù hợp trong ngành cơ khí chế tạo, thủy lực, khí nén, và sản xuất thiết bị công nghiệp.

=> Xem thêm: Các loại ống thép đúc trên thị trường Việt Nam

Các loại SCH thép ống đúc thông dụng

Khi tìm hiểu về ống thép đúc, bạn sẽ thường bắt gặp ký hiệu SCH đi kèm như SCH40, SCH80, SCH160… Đây chính là cấp độ độ dày thành ống (Pipe Schedule) – thông số thể hiện khả năng chịu áp lực và trọng lượng của ống.

=> Xem thêm: SCH là gì?

Dưới đây là bẳng quy cách của ống thép đúc theo các SCH thông dụng:

Ống thép đúc SCH40

STTSize
DN
Đường kính ngoài
(mm)
Độ dày
SCH 40
(mm)
Chiều dài
(mm)
11521.32.776000
22026.72.876000
32533.43.386000
43242.23.566000
54048.33.686000
65060.33.916000
765735.166000
88088.95.496000
9100114.36.026000
10125141.36.556000
11150168.37.116000
12200219.18.186000
132502739.276000
14300323.810.316000
15350355.611.136000
16400406.412.76000
17450457.214.276000
1850050815.096000
19550558.815.096000
20600609.617.486000
21650660.46000
22700711.26000
237507626000
24800812.817.486000

Ống thép đúc SCH80

STTDNĐường kính ngoài
(mm)
Độ dày
SCH 80
(mm)
Chiều dài
(mm)
11521.33.736000
22026.73.916000
32533.44.556000
43242.24.856000
54048.35.086000
65060.35.546000
765737.016000
88088.97.626000
9100114.38.566000
10125141.39.536000
11150168.310.976000
12200219.112.76000
1325027315.096000
14300323.817.486000
15350355.619.056000
16400406.421.446000
17450457.223.836000
1850050826.196000
19550558.828.586000
20600609.630.966000

Ống thép đúc SCH160

STTDNĐường kính ngoài
(mm)
Độ dày
SCH 160
(mm)
Chiều dài
(mm)
11521.34.786000
22026.75.566000
32533.46.356000
43242.26.356000
54048.37.146000
65060.38.746000
765739.536000
88088.911.136000
9100114.313.496000
10125141.315.886000
11150168.318.266000
12200219.123.016000
1325027328.586000
14300323.833.326000
15350355.635.716000
16400406.440.196000
17450457.245.246000
1850050850.016000
19550558.853.986000
20600609.659.546000

=> Xem thêm: Quy cách ống thép đúc – Bảng tiêu chuẩn, kích thước và trọng lượng chi tiết

Mua ống thép đúc chính hãng tại Thép Bảo Tín

Khi lựa chọn ống thép đúc, yếu tố quan trọng nhất không chỉ là giá thành, mà còn là chất lượng – chứng chỉ – nguồn gốc xuất xứ. Một sai lệch nhỏ trong vật liệu hoặc quy cách cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và tuổi thọ của cả hệ thống. Vì vậy, việc chọn đúng nhà cung cấp uy tín là điều tiên quyết.

Thép Bảo Tín – Nhà nhập khẩu và phân phối ống thép đúc hàng đầu tại Việt Nam

Với hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ống thép và phụ kiện công nghiệp, Thép Bảo Tín tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn khách hàng trên toàn quốc. Chúng tôi chuyên nhập khẩu trực tiếp ống thép đúc chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu như:

  • SeAH Steel (Hàn Quốc)
  • Tainjin Yuheng (Trung Quốc)

Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ CO-CQ, Mill Test Certificate (MTC), đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ASTM, API, JIS, DIN và ISO 9001:2015.

Lợi thế khi mua hàng tại Thép Bảo Tín:

  • Nguồn hàng ổn định – đa dạng quy cách: Đầy đủ từ DN15 đến DN1200, SCH20 – SCH160, chiều dài 6–12m.
  • Giá cạnh tranh – báo giá nhanh: Bảng giá cập nhật hàng ngày, chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Kho hàng lớn tại TP.HCM – giao hàng toàn quốc: Linh hoạt vận chuyển đến công trình, nhà máy, khu công nghiệp.

Nếu bạn đang cần tìm nguồn cung ống thép đúc chất lượng – giá cạnh tranh – giao hàng nhanh, Thép Bảo Tín chính là địa chỉ đáng tin cậy.

Chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp báo giá chi tiết, catalogue kỹ thuật, và tư vấn chọn ống phù hợp từng nhu cầu thực tế.

Liên hệ ngay để được báo giá nhanh:

=> Có thể bạn quan tâm: Bảng giá ống thép đúc cập nhật mới nhất 2025

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *